double bar

Học thuật
Thân thiện
double bar

A conductor raises their baton at the double bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Vạch nhịp kép: Một ký hiệu trong bản nhạc, bao gồm hai vạch nhịp thẳng đứng đặt cạnh nhau, dùng để đánh dấu sự kết thúc của một đoạn nhạc quan trọng hoặc toàn bộ tác phẩm âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The composer placed a double bar at the end of the movement. (Nhà soạn nhạc đặt một vạch nhịp képcuối chương nhạc.)
    • Look for the double bar to know where the main section of the piece finishes. (Hãy tìm vạch nhịp kép để biết phần chính của bản nhạc kết thúcđâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích âm nhạc, double bar thường báo hiệu một sự thay đổi lớn về nhịp điệu, giai điệu, hoặc cấu trúc.
    • After the double bar, the key changes from C major to A minor. (Sau vạch nhịp kép, giọng nhạc chuyển từ Đô trưởng sang La thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar line (n): Vạch nhịp. Đây thành phần đơn lẻ tạo nên vạch nhịp kép.
  • Final double bar (n): Vạch nhịp kép cuối cùng. Một biến thể với vạch bên phải dày hơn, thường dùng để đánh dấu sự kết thúc hoàn toàn của bản nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Double bar line: Vạch nhịp kép (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Concluding bars: Các vạch nhịp kết thúc (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

double bar

A conductor raises their baton at the double bar.

Noun
  1. Vạch nhịp kép dùng khi chấm dứt một đoạn nhạc, hay một bài nhạc.